thiện xạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có kỹ năng bắn súng, bắn cung hoặc ném rất giỏi và chính xác: "thiện xạ" dùng để chỉ một người có tài năng đặc biệt trong việc sử dụng vũ khí cầm tay (như súng, cung tên) hoặc ném vật để bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một thiện xạ nổi tiếng của đơn vị. (Anh ấy là một xạ thủ giỏi nổi tiếng của đơn vị.)
- Trong cuộc thi bắn súng, các thiện xạ đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc. (Trong cuộc thi bắn súng, các xạ thủ cừ đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc.)
- Truyền thuyết kể về một thiện xạ có thể bắn trúng mục tiêu từ rất xa. (Truyền thuyết kể về một xạ thủ tài ba có thể bắn trúng mục tiêu từ rất xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tài thiện xạ": tài năng bắn giỏi của một người.
- Tài thiện xạ của anh ta được mọi người công nhận. (Tài bắn giỏi của anh ta được mọi người công nhận.)
Danh từ hóa từ tính từ "thiện" (giỏi, tốt) và "xạ" (bắn): Từ này là một từ Hán Việt, kết hợp ý nghĩa để tạo thành một danh từ chỉ người có kỹ năng đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Xạ thủ (danh từ): người bắn súng, bắn cung (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh trình độ xuất sắc như "thiện xạ").
- Thần xạ (danh từ): người bắn cực kỳ tài giỏi, như có phép thần (mức độ cao hơn "thiện xạ", thường dùng trong văn chương, truyền thuyết).
Từ đồng nghĩa
- Xạ thủ cừ: xạ thủ giỏi.
- Tay súng giỏi: người bắn súng giỏi (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thiện xạ".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thiện xạ".
- Người bắn giỏi.